A. Ngắn hạn:

STT Mã lớp Tên lớp Môn học Giáo viên giảng dạy Số tiết Từ ngày- Đến ngày Địa điểm Phòng học Ghi chú
 

 

 B. Dài hạn:

1. Lịch học các lớp Luật 2016

STT Mã lớp Tên lớp Môn học Giáo viên giảng dạy Số tiết/TC Từ ngày- Đến ngày Địa điểm Phòng học Ghi chú
1 DE16L04CN  ĐH luật LT từ TC tháng 04/2016

Luật Ngân Hàng

 Trần Thị Thanh Huyền  45/2

23/6-1/7 

CNCN

 LT5

 
2 DB16L04CN   ĐH Luật tháng 04/2016

Luật Ngân Hàng 

 Trần Thị Thanh Huyền 

 45/2 

23/6-1/7  

CNCN 

LT5 

 
3 VB16L04CN ĐH Luật VB2 tháng 04-2016 Luật Ngân Hàng  Trần Thị Thanh Huyền   45/2  23/6-1/7 CNCN  LT5

 

 

4 DE16L11CN ĐH luật LT từ TC tháng 11/2016

Luật Ngân Hàng 

 Trần Thị Thanh Huyền   45/2  23/6-1/7 CNCN   LT5

 

5 DB16L11CN ĐH Luật VB2 tháng 11-2016

Luật Ngân Hàng 

 Trần Thị Thanh Huyền   45/2  23/6-1/7  CNCN   LT5  
6 VB16L11CN ĐH Luật VB2 tháng 11-2016 Luật Ngân Hàng  Trần Thị Thanh Huyền    45/2  23/6-1/7  CNCN  LT5  

 

2. Lịch học các lớp Luật 2017

STT Mã lớp Tên lớp Môn học Giáo viên giảng dạy Số tiết/TC Từ ngày- Đến ngày Địa điểm Phòng học Ghi chú
1 DB17L10CN   ĐH Luật tháng 10/2017

Logic học đại cương

Lâm Thị Bạch Tuyết

45/2

9-23/6

CNCN 

LT2 

 
2 DE17L10CN ĐH luật LT từ TC tháng 10/2017

Logic học đại cương

Lâm Thị Bạch Tuyết

45/2

9-23/6

CNCN  LT2

 

3 VB17L10CN ĐH Luật VB2 tháng 10-2017

Logic học đại cương

Lâm Thị Bạch Tuyết

45/2

9-23/6

 CNCN LT2  

 


4. Lịch học các lớp Điện 2017

STT Mã lớp Tên lớp Môn học Giáo viên giảng dạy Số tiết/TC Từ ngày- Đến ngày Địa điểm Phòng học Ghi chú
1 DE17KD10CN  ĐH Điện LT từ TC tháng 10/2017

Điện tử công suất

Nguyễn Đức Hiệu

45/3

9-23/6 

CNCN   LT1
2 VB17KD10CN

  ĐH VB2 Điện 

tháng 10/2017

Điện tử công suất 

Nguyễn Đức Hiệu 

 45/3

9-23/6  

CNCN 

 LT1

CHI NHÁNH CẦU NGANG
Bản Quyền Trường Đại Học Trà Vinh